漢醫 hán y Hán Việt: hán y Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 醫 (y)Hán Việthán yCấu tạo漢 + 醫 · hán + y nghĩa thành phần: hán + y Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 日本人對中醫的稱呼。EngCihui 漢醫 ànyī n. Chinese medicine/physician M:ge/¹míng/²wèi