漾漾

yàng yàng dạng dạng

Hán Việt: dạng dạng · Pinyin: yàng yàng

Tổng quan

Cấu tạo: (dạng) + (dạng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 搖動的樣子。唐.王維〈青谿〉詩:「漾漾泛菱荇,澄澄映葭葦。」唐.溫庭筠〈太液池歌〉:「腥鮮龍氣連清防,花風漾漾吹細光。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闪耀貌; 飘荡貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.闪耀貌。 2.飘荡貌。

Eng

  • Cihui 漾漾 yàngyàng r.f. rippling