潔言 jié yán · khiết ngôn Hán Việt: khiết ngôn · Pinyin: jié yán Tổng quan Cấu tạo: 潔 (khiết) + 言 (ngôn)Pinyinjié yánHán Việtkhiết ngônCấu tạo潔 + 言 · khiết + ngôn nghĩa thành phần: khiết + ngôn