澎漲

bành trướng

Hán Việt: bành trướng

Tổng quan

Như Bành trướng 彭漲

Cấu tạo: 澎 (bành) + 涨 (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bành trướng

Từ liên quan

Gần nghĩa

涨价 · 涨停 · 涨到 · 涨势 · 涨奶 · 涨幅 · 涨水 · 涨满