澐澐 yún yún Pinyin: yún yún Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.水流汹涌貌。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 1.水流轉的樣子。《楚辭.王逸.九思.哀歲》:「窺見兮溪澗,流水兮沄沄。」 2.遠揚、傳播。《宋史.卷一三四.樂志九》:「聲容沄沄,被于八荒。」 Cấu tạo: 澐 + 澐Pinyinyún yúnTừ loạitínhCấu tạo澐 + 澐 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.水流汹涌貌。