激素丑闻

jī sù chǒu wénkích tố xú văn

Hán Việt: kích tố xú văn · Pinyin: jī sù chǒu wén

Tổng quan

Cấu tạo: 激 (kích) + 素 (tố) + 醜 (xú) + 聞 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 scandal hormone

Đức

  • Handedict Hormonskandal

Từ liên quan

Gần nghĩa

激素生成 · 激素疗法 · 激素缺乏 · 激素生成的 · 激素类 · 激素过多症