濙濙

yíng yíng

Pinyin: yíng yíng

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水流回旋貌; 莹澈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水流回旋貌。 2.莹澈。