濡泃

rú jū

Pinyin: rú jū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"濡煦"; 比喻人在困境中以微力相救助。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"濡煦"。 2.比喻人在困境中以微力相救助。