濡濡 rú rú · nhu nhu Hán Việt: nhu nhu · Pinyin: rú rú Tổng quan Cấu tạo: 濡 (nhu) + 濡 (nhu)Pinyinrú rúHán Việtnhu nhuCấu tạo濡 + 濡 · nhu + nhu nghĩa thành phần: nhu + nhu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 湿润貌; 犹沉湎; 融洽貌。Tân Hoa Tự Điển 1.湿润貌。 2.犹沉湎。 3.融洽貌。