濡1.

Tổng quan

hấm ướt — Nhuộm vào. Nhuốm vào — Chậm chạp, ngưng trệ — Nhịn. Chịu đựng.

Cấu tạo: (nhu) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui hấm ướt — Nhuộm vào. Nhuốm vào — Chậm chạp, ngưng trệ — Nhịn. Chịu đựng.