瀠瀠 yíng yíng · oanh oanh Hán Việt: oanh oanh · Pinyin: yíng yíng Tổng quan Cấu tạo: 瀠 (oanh) + 瀠 (oanh)Pinyinyíng yíngHán Việtoanh oanhCấu tạo瀠 + 瀠 · oanh + oanh nghĩa thành phần: oanh + oanh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 水波動盪的樣子。