瀧岡 lóng gāng · lang cương Hán Việt: lang cương · Pinyin: lóng gāng Tổng quan Cấu tạo: 瀧 (lang) + 岡 (cương)Pinyinlóng gāngHán Việtlang cươngCấu tạo瀧 + 岡 · lang + cương nghĩa thành phần: lang + cương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 山名。位於江西省吉安市永豐縣南的鳳凰山。宋歐陽修葬其父母於此,撰有〈瀧岡阡表〉。