瀧岡

lóng gānglang cương

Hán Việt: lang cương · Pinyin: lóng gāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.山冈名。在江西省永丰县南凤凰山。宋欧阳修葬其父母于此,并为文镌于阡表,即世所传诵的《泷冈阡表》。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

山名。位於江西省吉安市永豐縣南的鳳凰山。宋歐陽修葬其父母於此,撰有〈瀧岡阡表〉。

Cấu tạo: 瀧 (lang) + 岡 (cương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 núi Lũng Cương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 山名。位於江西省吉安市永豐縣南的鳳凰山。宋歐陽修葬其父母於此,撰有〈瀧岡阡表〉。

Từ liên quan

Gần nghĩa

岡山 · 冈峦 · 岡本 · 岡田 · 冈陵 · 岡巒 · 岡陵 · 瀧水