瀼瀼

ráng rángnhương nhương

Hán Việt: nhương nhương · Pinyin: ráng ráng

Tổng quan

sương nhiều; đẫm sương

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.露浓貌。 2.波涛开合貌。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

露水很濃的樣子。《詩經.小雅.蓼蕭》:「蓼彼蕭斯,零露瀼瀼。」

Cấu tạo: 瀼 (nhương) + 瀼 (nhương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đẫm sương
  • VietPhrases đẫm sương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 露水很濃的樣子。《詩經.小雅.蓼蕭》:「蓼彼蕭斯,零露瀼瀼。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.露浓貌。 2.波涛开合貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

瀼1. · 瀼2.