瀼瀼

ráng ráng nhương nhương

Hán Việt: nhương nhương · Pinyin: ráng ráng

Tổng quan

sương nhiều; đẫm sương。形容露水多。

Cấu tạo: (nhương) + (nhương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sương nhiều; đẫm sương。形容露水多。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 露水很濃的樣子。《詩經.小雅.蓼蕭》:「蓼彼蕭斯,零露瀼瀼。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 露浓貌; 波涛开合貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.露浓貌。 2.波涛开合貌。