灘聲 tān shēng · than thanh Hán Việt: than thanh · Pinyin: tān shēng Tổng quan Cấu tạo: 灘 (than) + 聲 (thanh)Pinyintān shēngHán Việtthan thanhCấu tạo灘 + 聲 · than + thanh nghĩa thành phần: than + thanh