烈酒走私者

liè jiǔ zǒu sī zhěliệt tửu tẩu tư giả

Hán Việt: liệt tửu tẩu tư giả · Pinyin: liè jiǔ zǒu sī zhě

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người nấu rượu lậu, người buôn rượu lậu

Cấu tạo: 烈 (liệt) + 酒 (tửu) + 走 (tẩu) + 私 (tư) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người buôn lậu rượu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi moonshiner

Đức

  • Handedict Alkoholschmuggler

Từ liên quan

Gần nghĩa

烈酒私酿者