煉風 liàn fēng · luyện phong Hán Việt: luyện phong · Pinyin: liàn fēng Tổng quan Cấu tạo: 煉 (luyện) + 風 (phong)Pinyinliàn fēngHán Việtluyện phongCấu tạo煉 + 風 · luyện + phong nghĩa thành phần: luyện + phong