煎蛋

jiān dàntiên đản

Hán Việt: tiên đản · Pinyin: jiān dàn

Tổng quan

trứng chiên

Cấu tạo: 煎 (tiên) + 蛋 (đản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trứng ốp la
  • Tần suất từ trứng tráng, (tục ngữ) không xẻ ván sao đóng được thuyền (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đai chun, dải chun, sợi chun (dệt vào trong vải, như ở cổ bít tất), dệt dây chun vào (vải); trứng chiên
  • Biên soạn 煎蛋 iāndàn v.o. fry eggs

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi omelette

Eng

  • Cihui fried egg
  • Tần suất từ 煎蛋 iāndàn v.o. fry eggs

Đức

  • Handedict Spiegelei anbraten

Từ liên quan

Gần nghĩa

煎蛋卷 · 煎心 · 煎炒 · 煎炸 · 煎煮 · 煎熬 · 煎茶 · 煎藥