燃烧剂

rán shāo jìnhiên thiêu tề

Hán Việt: nhiên thiêu tề · Pinyin: rán shāo jì

Tổng quan

chất gây cháy

Cấu tạo: 燃 (nhiên) + 燒 (thiêu) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất gây cháy
  • Tần suất từ chất gây cháy
  • Biên soạn incendiary agent

Eng

  • Cihui incendiary agent
  • Tần suất từ n. incendiary agent

Từ liên quan

Gần nghĩa

燃烧匙 · 燃烧器 · 燃烧弹 · 燃烧性 · 燃烧瓶 · 燃烧的 · 燃烧 · 燃烧性的