爵士可扩充硬碟

jué shì kě kuò chōng yìng diétước sĩ khả khoách sung ngạnh điệp

Hán Việt: tước sĩ khả khoách sung ngạnh điệp · Pinyin: jué shì kě kuò chōng yìng dié

Tổng quan

Cấu tạo: 爵 (tước) + 士 (sĩ) + 可 (khả) + 擴 (khoách) + 充 (sung) + 硬 (ngạnh) + 碟 (điệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ổ cứng Iomega Jaz

Đức

  • Handedict Iomega Jaz