物品编号 wù pǐn biān hào·vật phẩm biên hào Hán Việt: vật phẩm biên hào · Pinyin: wù pǐn biān hào Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 品 (phẩm) + 編 (biên) + 號 (hào)Pinyinwù pǐn biān hàoHán Việtvật phẩm biên hàoCấu tạo物 + 品 + 編 + 號 · vật + phẩm + biên + hào nghĩa thành phần: vật + phẩm + biên + hào Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mã vật phẩmĐứcHandedict Artikelnummer Từ liên quan Gần nghĩa物品名称 · 物品描述 · 编号列表 · 物品单 · 编号儿 · 编号机