牳𫲢

Tổng quan

牳𫲢 MU GẦU Con lợn sề. Nái sề. Lợn nái đang nuôi con. 叭处云牳𫲢𬙖󰞝 Khảu xẩư vần mu gầu tẩư lảng (C.D.) Ở xa trông dáng điệu khá; vào gần trông ra con lợn nái sề dưới gầm sàn.

Cấu tạo: + 𫲢

Nghĩa

Việt

  • Cihui 牳𫲢 MU GẦU Con lợn sề. Nái sề. Lợn nái đang nuôi con. 叭处云牳𫲢𬙖󰞝 Khảu xẩư vần mu gầu tẩư lảng (C.D.) Ở xa trông dáng điệu khá; vào gần trông ra con lợn nái sề dưới gầm sàn.