特兰奎巴 tè lán kuí bā·đặc lan khuê ba Hán Việt: đặc lan khuê ba · Pinyin: tè lán kuí bā Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 蘭 (lan) + 奎 (khuê) + 巴 (ba)Pinyintè lán kuí bāHán Việtđặc lan khuê baCấu tạo特 + 蘭 + 奎 + 巴 · đặc + lan + khuê + ba nghĩa thành phần: đặc + lan + khuê + ba Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 TarangambadiĐứcHandedict Tarangambadi (Stadt in Indien) Từ liên quan Gần nghĩa特蘭斯凱 · 特兰西瓦尼亚