犀皮的鞭 tê bì đích tiên Hán Việt: tê bì đích tiên Tổng quan roi da tê giác, đánh bằng roi da tê giác Cấu tạo: 犀 (tê) + 皮 (bì) + 的 (đích) + 鞭 (tiên)Hán Việttê bì đích tiênTừ loạidanhCấu tạo犀 + 皮 + 的 + 鞭 · tê + bì + đích + tiên nghĩa thành phần: tê + bì + đích + tiên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 roi daMainlandKaggle Zh-Vi sjambok