犁鶘

lí hú lê hồ

Hán Việt: lê hồ · Pinyin: lí hú

Tổng quan

Cấu tạo: (lê) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"犁涂"。亦作"犁湖"。亦作"犂途"; 水鸟。即鹈鹕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"犁涂"。亦作"犁湖"。亦作"犂途"。 2.水鸟。即鹈鹕。