牺𨱔 hi tỗn Hán Việt: hi tỗn Tổng quan Cấu tạo: 牺 (hi) + 𨱔 (tỗn)Hán Việthi tỗnCấu tạo牺 + 𨱔 · hi + tỗn nghĩa thành phần: hi + tỗn