犹大之吻 do đại chi vẫn Hán Việt: do đại chi vẫn Tổng quan Cấu tạo: 猶 (do) + 大 (đại) + 之 (chi) + 吻 (vẫn)Hán Việtdo đại chi vẫnTừ loạidanhCấu tạo猶 + 大 + 之 + 吻 · do + đại + chi + vẫn nghĩa thành phần: do + đại + chi + vẫn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nụ hôn Giu-đaMainlandKaggle Zh-Vi Judas kissEngCihui Judas kissTần suất từ Judas kiss Từ liên quan Gần nghĩa犹大书 · 犹大福音