狂侠 cuồng hiệp Hán Việt: cuồng hiệp Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 侠 (hiệp)Hán Việtcuồng hiệpCấu tạo狂 + 侠 · cuồng + hiệp nghĩa thành phần: cuồng + hiệp