狂劇 kuáng jù · cuồng kịch Hán Việt: cuồng kịch · Pinyin: kuáng jù Tổng quan Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 劇 (kịch)Pinyinkuáng jùHán Việtcuồng kịchCấu tạo狂 + 劇 · cuồng + kịch nghĩa thành phần: cuồng + kịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迅猛。Tân Hoa Tự Điển 1.迅猛。