狄盐 địch diêm Hán Việt: địch diêm Tổng quan Cấu tạo: 狄 (địch) + 盐 (diêm)Hán Việtđịch diêmCấu tạo狄 + 盐 · địch + diêm nghĩa thành phần: địch + diêm