狄2.

Tổng quan

[hvdtd] a xôi — Qua lại thật mau lẹ — Xem Địch

Cấu tạo: 狄 (địch) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác a xôi — Qua lại thật mau lẹ — Xem Địch