独国 độc quốc Hán Việt: độc quốc Tổng quan Cấu tạo: 独 (độc) + 国 (quốc)Hán Việtđộc quốcCấu tạo独 + 国 · độc + quốc nghĩa thành phần: độc + quốc Nghĩa jaJMdict Germany