獻琛
hiến sâm
Hán Việt: hiến sâm · Pinyin: xiàn chēn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 进献珍宝。表示臣服。语出《诗.鲁颂.泮水》"憬彼淮夷,来献其琛。"
- Tân Hoa Tự Điển 1.进献珍宝。表示臣服。语出《诗.鲁颂.泮水》"憬彼淮夷,来献其琛。"
Hán Việt: hiến sâm · Pinyin: xiàn chēn