獻言
hiến ngôn
Hán Việt: hiến ngôn · Pinyin: xiàn yán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 进言;进献意见; 指所进献的意见。
- Tân Hoa Tự Điển 1.进言;进献意见。 2.指所进献的意见。
Eng
- Cihui 獻言 iànyán v.o. offer opinions/suggestions/etc.
Hán Việt: hiến ngôn · Pinyin: xiàn yán