獻鳩

xiàn jiū hiến cưu

Hán Việt: hiến cưu · Pinyin: xiàn jiū

Tổng quan

Cấu tạo: (hiến) + (cưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 进献鸠鸟。以示尊老﹑奉养老者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.进献鸠鸟。以示尊老﹑奉养老者。