猎骑 liệp kị Hán Việt: liệp kị Tổng quan Cấu tạo: 猎 (liệp) + 骑 (kị)Hán Việtliệp kịCấu tạo猎 + 骑 · liệp + kị nghĩa thành phần: liệp + kị