獻言 xiàn yán · hiến ngôn Hán Việt: hiến ngôn · Pinyin: xiàn yán Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 言 (ngôn)Pinyinxiàn yánHán Việthiến ngônCấu tạo獻 + 言 · hiến + ngôn nghĩa thành phần: hiến + ngôn Nghĩa EngCihui 獻言 iànyán v.o. offer opinions/suggestions/etc.