王子的俸禄

vương tử đích bổng lộc

Hán Việt: vương tử đích bổng lộc

Tổng quan

thái ấp (của các bậc thân vương), phần phụ thuộc (đất đai), đặc tính tự nhiên, đặc điểm vốn có

Cấu tạo: 王 (vương) + 子 (tử) + 的 (đích) + 俸 (bổng) + 祿 (lộc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bổng lộc vương tử

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi appanage

Từ liên quan

Gần nghĩa

王子的地位 · 王子的封地