珷玞 wǔ fū·vũ phu Hán Việt: vũ phu · Pinyin: wǔ fū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.似玉的美石。 Cấu tạo: 珷 (vũ) + 玞 (phu)Pinyinwǔ fūHán Việtvũ phuCấu tạo珷 + 玞 · vũ + phu nghĩa thành phần: vũ + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.似玉的美石。 Từ liên quan Gần nghĩa玞/砆 · 珷/碔