琛獻

chēn xiàn sâm hiến

Hán Việt: sâm hiến · Pinyin: chēn xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (sâm) + (hiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 献贡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.献贡。