琛獻 chēn xiàn · sâm hiến Hán Việt: sâm hiến · Pinyin: chēn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 琛 (sâm) + 獻 (hiến)Pinyinchēn xiànHán Việtsâm hiếnCấu tạo琛 + 獻 · sâm + hiến nghĩa thành phần: sâm + hiến