珰珰

đang đang

Hán Việt: đang đang

Tổng quan

Cấu tạo: (đang) + (đang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容金屬撞擊的聲音。如:「璫璫的鐘聲響徹雲霄。」也作「鐺鐺」。