璫璫 đang đang Hán Việt: đang đang Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 擬聲詞。形容金屬撞擊的聲音。如:「璫璫的鐘聲響徹雲霄。」也作「鐺鐺」。 Cấu tạo: 珰 (đang) + 珰 (đang)Hán Việtđang đangTừ loạithànhCấu tạo珰 + 珰 · đang + đang nghĩa thành phần: đang + đang Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 leng kengTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容金屬撞擊的聲音。如:「璫璫的鐘聲響徹雲霄。」也作「鐺鐺」。 Từ liên quan Gần nghĩa璫子 · 璫珠 · 璫珥 · 璫琅 · 璫瑯 · 璫環 · 璫豎