环涂 hoàn đồ Hán Việt: hoàn đồ Tổng quan Cấu tạo: 环 (hoàn) + 涂 (đồ)Hán Việthoàn đồCấu tạo环 + 涂 · hoàn + đồ nghĩa thành phần: hoàn + đồ