璽琫 xǐ běng·tỉ bổng Hán Việt: tỉ bổng · Pinyin: xǐ běng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.上端以黄金装饰的刀鞘。 Cấu tạo: 玺 (tỉ) + 琫 (bổng)Pinyinxǐ běngHán Việttỉ bổngCấu tạo玺 + 琫 · tỉ + bổng nghĩa thành phần: tỉ + bổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.上端以黄金装饰的刀鞘。 Từ liên quan Gần nghĩa玺印 · 玺书 · 玺册 · 玺剑 · 玺唤 · 玺室 · 玺封 · 玺符