瓚罍

zàn léi toản lôi

Hán Việt: toản lôi · Pinyin: zàn léi

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (lôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玉制的壶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.玉制的壶。