瓯窭 âu cũ Hán Việt: âu cũ Tổng quan Cấu tạo: 瓯 (âu) + 窭 (cũ)Hán Việtâu cũCấu tạo瓯 + 窭 · âu + cũ nghĩa thành phần: âu + cũ