甄擇 zhēn zé · chân trạch Hán Việt: chân trạch · Pinyin: zhēn zé Tổng quan Cấu tạo: 甄 (chân) + 擇 (trạch)Pinyinzhēn zéHán Việtchân trạchCấu tạo甄 + 擇 · chân + trạch nghĩa thành phần: chân + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 甄别选择; 指盐人才。Tân Hoa Tự Điển 1.甄别选择。 2.指盐人才。