甄甄

zhēn zhēn chân chân

Hán Việt: chân chân · Pinyin: zhēn zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (chân) + (chân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小鸟飞貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小鸟飞貌。