用字多的

dụng tự đa đích

Hán Việt: dụng tự đa đích

Tổng quan

nói dài, dài dòng

Cấu tạo: 用 (dụng) + 字 (tự) + 多 (đa) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dài dòng

Từ liên quan

Gần nghĩa

多的是 · 用字法 · 用字母做符号