申请举办奥运会

shēn qǐng jǔ bàn ào yùn huìthân thỉnh cử bạn áo vận hội

Hán Việt: thân thỉnh cử bạn áo vận hội · Pinyin: shēn qǐng jǔ bàn ào yùn huì

Tổng quan

Cấu tạo: 申 (thân) + 請 (thỉnh) + 舉 (cử) + 辦 (bạn) + 奧 (áo) + 運 (vận) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xin đăng cai Olympic

Đức

  • Handedict Olympia-Bewerbung (S, Sport)