电阻系数 điện trở hệ sổ Hán Việt: điện trở hệ sổ Tổng quan điện trở suất; (vật lý) suất điện trở Cấu tạo: 電 (điện) + 阻 (trở) + 係 (hệ) + 數 (sổ)Hán Việtđiện trở hệ sổTừ loạidanhCấu tạo電 + 阻 + 係 + 數 · điện + trở + hệ + sổ nghĩa thành phần: điện + trở + hệ + sổ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 suất điện trởTần suất từ điện trở suất; (vật lý) suất điện trở Từ liên quan Gần nghĩa电阻器 · 电阻率 · 电阻表 · 电阻合金 · 电阻定律 · 电阻材料 · 电阻焊接 · 电阻线圈